Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cùng ngày có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cùng ngày:
Dịch cùng ngày sang tiếng Trung hiện đại:
当天; 即日 《就在本天; 同一天。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cùng
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 𡀳: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 窮: | bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn |
| cùng | 藭: | bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn |
| cùng | 蛩: | cùng (con dế) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày
| ngày | 㝵: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𣈜: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𣈗: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𬏝: | ngày nay, ngày tháng |
Gới ý 15 câu đối có chữ cùng:

Tìm hình ảnh cho: cùng ngày Tìm thêm nội dung cho: cùng ngày
