Cao su chống va đập cửa
Từ: nút tạm dừng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nút tạm dừng:
Dịch nút tạm dừng sang tiếng Trung hiện đại:
暂停 静止钮zàntíng jìngzhǐ niǔNghĩa chữ nôm của chữ: nút
| nút | 𦄠: | thắt nút, tết nút |
| nút | 鈕: | đóng nút, thắt nút |
| nút | 𨨷: | đóng nút, thắt nút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tạm
| tạm | 暂: | tạm bợ |
| tạm | 暫: | tạm bợ |
| tạm | 蹔: | tạm biệt, tạm bợ |
| tạm | 錾: | tạm hoa (khắc vào quý kim) |
| tạm | 鏨: | tạm hoa (khắc vào quý kim) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dừng
| dừng | 仃: | dừng bút, dừng tay |
| dừng | 仍: | dừng bút, dừng tay |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| dừng | 孕: | |
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| dừng | 揨: | dừng bút, dừng tay |
| dừng | 棱: | tai vách mạch dừng |
| dừng | 𥩯: | dừng chân |
| dừng | 𨀊: | dừng chân |
| dừng | 踭: | dừng chân |
| dừng | 𨄻: | dừng chân |

Tìm hình ảnh cho: nút tạm dừng Tìm thêm nội dung cho: nút tạm dừng
