Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: việt ngữ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ việt ngữ:
Dịch việt ngữ sang tiếng Trung hiện đại:
越语 《越南民族的语言。》Nghĩa chữ nôm của chữ: việt
| việt | 戉: | việt (rìu người xưa) |
| việt | 樾: | việt (nấp bóng cây) |
| việt | 粤: | nước Việt, Việt ngữ |
| việt | 越: | Việt Nam |
| việt | 鉞: | phủ việt (một lại rìu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngữ
| ngữ | 圄: | linh ngữ (nhà tù) |
| ngữ | 圉: | bờ cõi |
| ngữ | 禦: | |
| ngữ | 語: | ngôn ngữ, tục ngữ |
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
| ngữ | 龉: | trở ngữ (răng vẩu) |
Gới ý 15 câu đối có chữ việt:
Hồng tường Ngân Hán đồ nan việt,Bích hải thanh thiên oán hữu dư
Tường hồng Ngân Hán đường khôn vượt,Bể biếc thanh thiên oán có thừa

Tìm hình ảnh cho: việt ngữ Tìm thêm nội dung cho: việt ngữ
