Chữ 𡐘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡐘, chiết tự chữ NỨT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡐘:

𡐘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡐘

𡐘

Chiết tự chữ 𡐘

[]

U+021418, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡐘

Nghĩa Trung Việt của từ 𡐘


nứt, như "đất nứt, rạn nứt" (vhn)

Chữ gần giống với 𡐘:

㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

Chữ gần giống 𡐘

Tự hình:

Tự hình chữ 𡐘 Tự hình chữ 𡐘 Tự hình chữ 𡐘 Tự hình chữ 𡐘

𡐘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡐘 Tìm thêm nội dung cho: 𡐘