Chữ 㤋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤋:

㤋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤋

㤋

Chiết tự chữ 㤋

[]

U+390B, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fen1;
Việt bính: fan1;

㤋

Nghĩa Trung Việt của từ 㤋


Chữ gần giống với 㤋:

㤃, 㤄, 㤆, 㤇, 㤈, 㤉, 㤊, 㤋, 忟, 忡, 忤, 忧, 忪, 快, 忭, 忮, 忰, 忱, 忲, 忳, 忴, 忷, 忸, 忺, 忻, 忼, 忾, 怀, 怃, 怄, 怅, 怆, 念, 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 㤋

Tự hình:

Tự hình chữ 㤋 Tự hình chữ 㤋 Tự hình chữ 㤋 Tự hình chữ 㤋

㤋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤋 Tìm thêm nội dung cho: 㤋