Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢗽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢗽, chiết tự chữ TẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢗽:

𢗽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢗽

𢗽

Chiết tự chữ 𢗽

[]

U+0225FD, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢗽

Nghĩa Trung Việt của từ 𢗽


tẻ, như "tẻ nhạt" (vhn)

Chữ gần giống với 𢗽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 𢗽

Tự hình:

Tự hình chữ 𢗽 Tự hình chữ 𢗽 Tự hình chữ 𢗽 Tự hình chữ 𢗽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢗽

tẻ𢗽:tẻ nhạt
𢗽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢗽 Tìm thêm nội dung cho: 𢗽