Chữ 𣆏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣆏, chiết tự chữ PHƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣆏:

𣆏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣆏

𣆏

Chiết tự chữ 𣆏

[]

U+02318F, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣆏

Nghĩa Trung Việt của từ 𣆏


phơi, như "phơi nắng" (vhn)

Chữ gần giống với 𣆏:

㫛, 㫜, 㫝, 㫞, 㫟, 㫠, 㫡, 㫤, 昚, 昜, 昝, 昞, 星, 映, 昡, 昤, 春, 昧, 昨, 昪, 昫, 昬, 昭, 是, 昰, 昱, 昳, 昴, 昵, 昶, 昷, 昺, 昻, 昼, 昽, 显, 昿, 𣆏, 𣆐,

Chữ gần giống 𣆏

Tự hình:

Tự hình chữ 𣆏 Tự hình chữ 𣆏 Tự hình chữ 𣆏 Tự hình chữ 𣆏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣆏

phơi𣆏:phơi nắng
𣆏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣆏 Tìm thêm nội dung cho: 𣆏