Chữ 晥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 晥

晥 cấu thành từ 2 chữ: 日, 完
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • hoàn
  • []

    U+6665, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han4;
    Việt bính: wun5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 晥


    Chữ gần giống với 晥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

    Chữ gần giống 晥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晥 Tự hình chữ 晥 Tự hình chữ 晥 Tự hình chữ 晥

    晥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晥 Tìm thêm nội dung cho: 晥