Chữ 䠋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠋

䠋 cấu thành từ 2 chữ: 足, 卑
  • tú, túc
  • bấy, te, ti
  • []

    U+480B, tổng 15 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei2 pe5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 䠋


    Chữ gần giống với 䠋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

    Chữ gần giống 䠋

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䠋 Tự hình chữ 䠋 Tự hình chữ 䠋 Tự hình chữ 䠋

    䠋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䠋 Tìm thêm nội dung cho: 䠋