Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨂗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨂗, chiết tự chữ CO, CÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨂗:

𨂗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨂗

𨂗

Chiết tự chữ 𨂗

[]

U+028097, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨂗

Nghĩa Trung Việt của từ 𨂗



co, như "co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co" (vhn)
cò, như "cò rò, lò cò" (btcn)

Chữ gần giống với 𨂗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 𨂗

Tự hình:

Tự hình chữ 𨂗 Tự hình chữ 𨂗 Tự hình chữ 𨂗 Tự hình chữ 𨂗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨂗

co𨂗:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
𨂗:cò rò, lò cò
𨂗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨂗 Tìm thêm nội dung cho: 𨂗