Chữ 帣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 帣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 帣

1. 帣 cấu thành từ 3 chữ: 丷, 夫, 巾
  • bát
  • phu, phù
  • cân, khân, khăn
  • 2. 帣 cấu thành từ 2 chữ: 𠔉, 巾
  • 𠔉
  • cân, khân, khăn
  • []

    U+5E23, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan3;
    Việt bính: gyun3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 帣


    Nghĩa của 帣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [juǎn]Bộ: 巾 - Cân
    Số nét: 9
    Hán Việt: QUYỂN
    vén tay áo; xắn tay áo。卷袖子。
    [juàn]
    Bộ: 巾(Cân)
    Hán Việt: QUYỂN
    gói lại。囊。
    Ghi chú: 另见juǎn。

    Chữ gần giống với 帣:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

    Chữ gần giống 帣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 帣 Tự hình chữ 帣 Tự hình chữ 帣 Tự hình chữ 帣

    帣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 帣 Tìm thêm nội dung cho: 帣