Từ: 根深蒂固 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 根深蒂固:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 根 • 深 • 蒂 • 固
căn thâm đế cố
Gốc cây sâu, cuống hoa vững. Tỉ dụ rất bền vững, không thể dao động.
◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇:
Thân thích mãn triều, đảng vũ tứ bố, phương năng cú căn thâm đế cố
親戚滿朝, 黨羽四布, 方能夠根深蒂固 (Quyển nhị thập nhị).
Nghĩa của 根深蒂固 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnshēndìgù] thâm căn cố đế; ăn sâu bén rễ (ví với cơ sở vững chắc không thể lung lay)。比喻基础稳固,不容易动摇。也说根深柢固。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: | |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒂
| đế | 蒂: | đế (cây mọc thành rừng ở miền Nam) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |