Chữ 𢠳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢠳:

𢠳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠳

𢠳

Chiết tự chữ 𢠳

[]

U+022833, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bie1;
Việt bính: pit3;

𢠳

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠳


Chữ gần giống với 𢠳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Dị thể chữ 𢠳

,

Chữ gần giống 𢠳

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠳 Tự hình chữ 𢠳 Tự hình chữ 𢠳 Tự hình chữ 𢠳

𢠳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠳 Tìm thêm nội dung cho: 𢠳