Cao su chống va đập cửa

Chữ 焘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焘, chiết tự chữ ĐẢO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焘:

焘 đảo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焘

Chiết tự chữ đảo bao gồm chữ 寿 火 hoặc 寿 灬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 焘 cấu thành từ 2 chữ: 寿, 火
  • 寿 thọ
  • hoả, hỏa
  • 2. 焘 cấu thành từ 2 chữ: 寿, 灬
  • 寿 thọ
  • hoả, hoả2, hỏa
  • đảo [đảo]

    U+7118, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 燾;
    Pinyin: chou2, tao1, dao4;
    Việt bính: dou6 tou4;

    đảo

    Nghĩa Trung Việt của từ 焘

    Giản thể của chữ .
    đảo, như "đảo (che dấu, đậy nắp)" (gdhn)

    Nghĩa của 焘 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (燾)
    [dào]
    Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 11
    Hán Việt: ĐẠO
    đậy; đắp; che phủ; che đậy。同"帱"。
    Từ phồn thể: (燾)
    [tāo]
    Bộ: 灬(Hoả)
    Hán Việt: ĐÀO
    Đào (thường dùng làm tên người.)。"焘"的又音,多用于人名。

    Chữ gần giống với 焘:

    , , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

    Dị thể chữ 焘

    ,

    Chữ gần giống 焘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焘 Tự hình chữ 焘 Tự hình chữ 焘 Tự hình chữ 焘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 焘

    đảo:đảo (che dấu, đậy nắp)
    焘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焘 Tìm thêm nội dung cho: 焘