Từ ngữ ăn uống, nấu nướng tiếng Hoa

汉语烹饪词汇
Hànyǔ pēngrèn cíhuì
Từ ngữ ăn uống, nấu nướng tiếng Hoa
**************************
红烧:áp chảo
Hóngshāo
炒:xào
Chǎo
炸:rán
Zhà
腌:muối,dầm, dưa
Yān
焖:hầm
Mèn
蒸:hấp
Zhēng
熬:kho, hầm
Áo
煮:luộc
Zhǔ
涮:nhúng
Shuàn
炖:ninh,tần
Dùn
烤:quay, nướng
Kǎo
干烧:kho
Gān shāo
烹:rim
Pēng
煎:sắc, pha
Jiān
https://www.facebook.com/tienghoahangngay
焯: trần/ chần
Chāo
油爆:xào lăn
Yóu bào
猪皮bì lợn
Zhū pí
牛排bít tết
Niúpái
汤骨xương nấu canh
Tāng gǔ
猪脚chân giò lợn
Zhū jiǎo
牛肚dạ dày bò
Niú dǔ
猪肚dạ dày lợn
Zhū dù
猪肝gan lợn
Zhū gān
蹄筋gân chân
Tíjīn
火腿giăm bông
Huǒtuǐ
腊肠(香肠) lạp sườn
Làcháng (xiāngcháng)
猪杂碎(猪下水) lòng lợn
Zhū zásuì (zhū xiàshuǐ)
猪蹄chân giò
Zhū tí
板油mỡ lá
Bǎnyóu
猪油mỡ lợn
Zhū yóu
小排sườn non
Xiǎo pái
牛肉thịt bò
Niúròu
肉泥thịt băm
Ròu ní
羊肉thịt dê
Yángròu
冻肉thịt đông lạnh
Dòng ròu
牛腿肉thịt đùi bò
Niú tuǐ ròu
猪肉thịt lợn
Zhūròu
嫩肉thịt mềm
Nèn ròu
肉块thịt miếng
Ròu kuài
肥肉thịt mỡ
Féi ròu
瘦肉thịt nạc
Shòu ròu

Xem thêm:  Cách đọc phiên âm tiếng Trung, cách phát âm tiếng Trung
Nếu bạn cần từ điển Trung Việt cho điện thoại, chúng tôi khuyên dùng từ điển dưới đây:
%d bloggers like this: