Tiếng Trung Du Lịch

TIẾNG HOA DU LỊCH
****************
游客/Yóukè / du khách
旅游业/Lǚyóu yè/ ngành du lịch
旅游代理/Lǚyóu dàilǐ/ đại lý du lịch
旅游服务/Lǚyóu fúwù/ dịch vụ du lịch
导游/Dǎoyóu / hướng dẫn viên du lịch
专职旅游向导/Zhuānzhí lǚyóu xiàngdǎo/ người hướng dẫn du lịch chuyên trách
国际导游/Guójì dǎoyóu/ hướng dẫn viên du lịch quốc tế
旅游证件/Lǚyóu zhèngjiàn/ thẻ du lịch
导游手册/Dǎoyóu shǒucè / sổ tay hướng dẫn du lịch
旅游指南/Lǚyóu zhǐnán/ sách hướng dẫn du lịch .sách chỉ dẫn về du lịch
游览图/Yóulǎn tú/ bản đồ du lịch
折叠式旅行地图/Zhédié shì lǚxíng dìtú/ bản đồ du lịch loại gấp
旅行支票/Lǚxíng zhīpiào/ ngân phiếu du lịch
旅游护照/ Lǚyóu hùzhào/ hộ chiếu du lịch
旅游路线/ǚyóu lùxiàn/ tuyến du lịch
旅程/Lǚchéng / lộ trình chuyến du lịch
旅游日记/Lǚyóu rìjì/ nhật ký du lịch
旅行距离/Lǚ háng jùlí/ khoảng cách du lịch
旅行目的地/Lǚxíng mùdì de/ nơi đến du lịch
旅费/Lǚfèi / tiền chi phí chuyến du lịch
旅游旺季/ Lǚyóu wàngjì/ mùa du lịch ,mùa cao điểm ( du lịch )
旅游淡季/ Lǚyóu dànjì/ mùa ít khách du lịch
旅游萧条/Lǚyóu xiāotiáo/ mùa du lịch bị sa sút
旅游高峰期/Lǚyóu gāofēng qī / thời kỳ cao điểm du lịch
旅行来回双程票/Lǚxíng láihuí shuāng chéng piào/ vé du lịch khứ hồi
敲诈游客(游客被宰)/Qiāozhà yóukè (yóukè bèi zǎi)/bắt chẹt khách du lịch
旅游纪念品/Lǚyóu jìniànpǐn/ hàng lưu niệm ,quà lưu niện du lịch
游客接待站/Yóukè jiēdài zhàn/ điểm tiếp đón du khách
旅客住宿点/ Lǚkè zhùsù diǎn/ nơi ở của du khách
旅游宾馆/Lǚyóu bīnguǎn/ khách sạn du lịch
旅行者(游客)/Lǚxíng zhě (yóukè)/người đi du lịch ,du khách
旅伴/Lǚbàn / bạn du lịch
外国游客/Wàiguó yóukè/ du khách nước ngoài
乘飞机旅行者/Chéng fēijī lǚxíng zhě/ du khách đi máy bay
背包族旅行者/Bèibāo zú lǚxíng zhě/ khách du lịch ba lô
周末渡假客/Zhōumò dù jiǎ kè / người đi du lịch cuối tuần
郊游野餐者/Jiāoyóu yěcān zhě/ người đi picnic
海上旅行者/Hǎishàng lǚxíng zhě/người đi du lịch biển
http://www.0.facebook.com/tienghoahangngay
观光团đoàn tham quan du lịch
旅游团đoàn du lịch
团体旅游đi du lịch theo đoàn
有导游的团体旅游đi du lịch theo đoàn có hướng dẫn viên du lịch
自选旅游地旅行hành trình du lịch tự chọn điểm du lịch
公费旅游du lịch bằng công quỹ
享受优惠的团体旅游du lịch tập thể được ưu đãi
豪华游chuyến du lịch sang trọng
经济游chuyến du lịch bình dân
包含有餐饮服务的旅游du lịch bao ăn uống
包价旅行du lịch bao giá
环球旅行du lịch vòng quanh thế giới
国外旅行chuyến du lịch nước ngoài
观光旅游tham quan du lịch
郊外野餐cuộc picnic dã ngoại
一日游chuyến du lịch 1 ngày
两天游chuyến du lịch 2 ngày
蜜月旅行du lịch tuần trăng mật
周末游du lịch cuối tuần
春游du lịch mùa xuân
夏季旅游du lịch mùa hè
秋游du lịch mùa thu
冬季旅游du lịch mùa đông
游山玩水du ngoạn núi non sông nước
游园du ngoạn công viên
飞行游览chuyến bay du lịch ngắm cảnh
航空旅行du lịch hàng không
水上游览du ngoạn trên nước
海上观光tham quan trên biển
乘汽车(火车) 旅行du lịch băng ô tô ( tàu hoả )
自行车旅行du lịch bằng xe đạp
旅行用品đồ dùng trong du lịch
旅游服quần áo du lịch
旅游鞋giày du lịch

Nếu bạn cần từ điển Trung Việt cho điện thoại, chúng tôi khuyên dùng từ điển dưới đây:
%d bloggers like this: