Cao su chống va đập cửa
Chữ 㘉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘉, chiết tự chữ SỊT, XỊT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㘉:
㘉
Chiết tự chữ 㘉
Pinyin: zhi4;
Việt bính: zit1 zit3;
㘉
Nghĩa Trung Việt của từ 㘉
sịt, như "sụt sịt" (vhn)
xịt, như "xịt thuốc; xịt mũi" (gdhn)
Chữ gần giống với 㘉:
㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,Chữ gần giống 㘉
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㘉
| sịt | 㘉: | sụt sịt |
| xịt | 㘉: | xịt thuốc; xịt mũi |

Tìm hình ảnh cho: 㘉 Tìm thêm nội dung cho: 㘉
