Cao su chống va đập cửa

Chữ 㘉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘉, chiết tự chữ SỊT, XỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㘉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㘉

[]

U+3609, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: zit1 zit3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㘉



sịt, như "sụt sịt" (vhn)
xịt, như "xịt thuốc; xịt mũi" (gdhn)

Chữ gần giống với 㘉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Chữ gần giống 㘉

Tự hình:

Tự hình chữ 㘉 Tự hình chữ 㘉 Tự hình chữ 㘉 Tự hình chữ 㘉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㘉

sịt:sụt sịt
xịt:xịt thuốc; xịt mũi
㘉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘉 Tìm thêm nội dung cho: 㘉