Chữ 俔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俔

1. 俔 cấu thành từ 2 chữ: 人, 見
  • nhân, nhơn
  • hiện, kiến, kén
  • 2. 俔 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 見
  • nhân
  • hiện, kiến, kén
  • []

    U+4FD4, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qian4;
    Việt bính: jin5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俔


    Chữ gần giống với 俔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Dị thể chữ 俔

    ,

    Chữ gần giống 俔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俔 Tự hình chữ 俔 Tự hình chữ 俔 Tự hình chữ 俔

    俔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俔 Tìm thêm nội dung cho: 俔