Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嫛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嫛

嫛 cấu thành từ 2 chữ: 殹, 女
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+5ADB, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi1;
    Việt bính: ji1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嫛


    Nghĩa của 嫛 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yī]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 14
    Hán Việt: Ê
    trẻ sơ sinh。嫛婗婴儿。

    Chữ gần giống với 嫛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Dị thể chữ 嫛

    ,

    Chữ gần giống 嫛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫛 Tự hình chữ 嫛 Tự hình chữ 嫛 Tự hình chữ 嫛

    嫛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫛 Tìm thêm nội dung cho: 嫛