Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 帡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帡, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 帡:
帡
Pinyin: ping2;
Việt bính: ping4;
帡
Nghĩa Trung Việt của từ 帡
Nghĩa của 帡 trong tiếng Trung hiện đại:
[píng]Bộ: 巾 - Cân
Số nét: 9
Hán Việt: BÌNH
vải bạt; bạt che; che đậy。帡幪。
Từ ghép:
帡幪
Số nét: 9
Hán Việt: BÌNH
vải bạt; bạt che; che đậy。帡幪。
Từ ghép:
帡幪
Dị thể chữ 帡
帲,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 帡 Tìm thêm nội dung cho: 帡
