Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 帡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 帡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 帡

帡 cấu thành từ 2 chữ: 巾, 并
  • cân, khân, khăn
  • tinh, tính, tịnh
  • []

    U+5E21, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ping2;
    Việt bính: ping4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 帡


    Nghĩa của 帡 trong tiếng Trung hiện đại:

    [píng]Bộ: 巾 - Cân
    Số nét: 9
    Hán Việt: BÌNH
    vải bạt; bạt che; che đậy。帡幪。
    Từ ghép:
    帡幪

    Chữ gần giống với 帡:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

    Dị thể chữ 帡

    ,

    Chữ gần giống 帡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 帡 Tự hình chữ 帡 Tự hình chữ 帡 Tự hình chữ 帡

    帡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 帡 Tìm thêm nội dung cho: 帡