Chữ 笲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笲

笲 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 弁
  • trúc
  • biền, biện, bàn
  • []

    U+7B32, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fan2;
    Việt bính: faan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 笲


    Chữ gần giống với 笲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

    Chữ gần giống 笲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笲 Tự hình chữ 笲 Tự hình chữ 笲 Tự hình chữ 笲

    笲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笲 Tìm thêm nội dung cho: 笲