Cao su chống va đập cửa

Chữ 綅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綅, chiết tự chữ TIÊM, XÂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綅:

綅 tiêm, xâm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綅

Chiết tự chữ tiêm, xâm bao gồm chữ 絲 彐 冖 又 hoặc 糹 彐 冖 又 hoặc 糸 彐 冖 又 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 綅 cấu thành từ 4 chữ: 絲, 彐, 冖, 又
  • ti, ty, tơ, tưa
  • kí, kẹ, kệ
  • mịch
  • hựu, lại
  • 2. 綅 cấu thành từ 4 chữ: 糹, 彐, 冖, 又
  • miên, mịch
  • kí, kẹ, kệ
  • mịch
  • hựu, lại
  • 3. 綅 cấu thành từ 4 chữ: 糸, 彐, 冖, 又
  • mịch
  • kí, kẹ, kệ
  • mịch
  • hựu, lại
  • tiêm, xâm [tiêm, xâm]

    U+7D85, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin1, xian1;
    Việt bính: cam1 cim1;

    tiêm, xâm

    Nghĩa Trung Việt của từ 綅

    (Danh) Vải dệt dọc đen ngang trắng (vải carreaux).Một âm là xâm.

    (Danh)
    Dây, dải.
    ◇Thi Kinh
    : Bối trụ chu xâm (Lỗ tụng , Bí cung ) Mũ trụ gắn sò, buộc dải đỏ.

    Chữ gần giống với 綅:

    , , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

    Dị thể chữ 綅

    𰬞,

    Chữ gần giống 綅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綅 Tự hình chữ 綅 Tự hình chữ 綅 Tự hình chữ 綅

    綅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綅 Tìm thêm nội dung cho: 綅