Cao su chống va đập cửa
Chữ 缞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缞, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缞:
缞
Biến thể phồn thể: 縗;
Pinyin: cui1;
Việt bính: ceoi1;
缞
Pinyin: cui1;
Việt bính: ceoi1;
缞
Nghĩa Trung Việt của từ 缞
Nghĩa của 缞 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (縗)
[cuī]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 16
Hán Việt: THÔI
quần áo sô (đồ tang)。旧时的丧服,用粗麻布制成。
[cuī]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 16
Hán Việt: THÔI
quần áo sô (đồ tang)。旧时的丧服,用粗麻布制成。
Dị thể chữ 缞
縗,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 缞 Tìm thêm nội dung cho: 缞
