Cao su chống va đập cửa

Chữ 缞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 缞

1. 缞 cấu thành từ 2 chữ: 丝, 衰
  • ti
  • suy, thôi
  • 2. 缞 cấu thành từ 2 chữ: 纟, 衰
  • miên, mịch
  • suy, thôi
  • []

    U+7F1E, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 縗;
    Pinyin: cui1;
    Việt bính: ceoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 缞


    Nghĩa của 缞 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (縗)
    [cuī]
    Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 16
    Hán Việt: THÔI
    quần áo sô (đồ tang)。旧时的丧服,用粗麻布制成。

    Chữ gần giống với 缞:

    , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 缞

    ,

    Chữ gần giống 缞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 缞 Tự hình chữ 缞 Tự hình chữ 缞 Tự hình chữ 缞

    缞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 缞 Tìm thêm nội dung cho: 缞