Cao su chống va đập cửa
Chữ 缡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缡, chiết tự chữ LI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缡:
缡
Nghĩa của 缡 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (縭)
[lí]
Bộ: 纟- Mịch
Số nét: 16
Hán Việt:
1. khăn quàng cổ; khăn choàng cổ。古时妇女系在身前的大佩巾。
2. dải; ruy-băng。带子。指系冠的带子。
[lí]
Bộ: 纟- Mịch
Số nét: 16
Hán Việt:
1. khăn quàng cổ; khăn choàng cổ。古时妇女系在身前的大佩巾。
2. dải; ruy-băng。带子。指系冠的带子。
Dị thể chữ 缡
縭,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 缡 Tìm thêm nội dung cho: 缡
