Cao su chống va đập cửa

Chữ 褉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褉

1. 褉 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 契
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • khiết, khè, khé, khía, khít, khất, khẻ, khẽ, khế, khịt, tiết
  • 2. 褉 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 契
  • y
  • khiết, khè, khé, khía, khít, khất, khẻ, khẽ, khế, khịt, tiết
  • []

    U+8909, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 褉


    Chữ gần giống với 褉:

    , , , , , , , , , , , , , , 𧛞, 𧛶, 𧛷,

    Chữ gần giống 褉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褉 Tự hình chữ 褉 Tự hình chữ 褉 Tự hình chữ 褉

    褉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褉 Tìm thêm nội dung cho: 褉