Chữ 郉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 郉, chiết tự chữ HÌNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 郉:

郉 hình

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 郉

Chiết tự chữ hình bao gồm chữ 幵 邑 hoặc 幵 阝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 郉 cấu thành từ 2 chữ: 幵, 邑
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 郉 cấu thành từ 2 chữ: 幵, 阝
  • phụ, ấp
  • hình [hình]

    U+90C9, tổng 8 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xing2;
    Việt bính: ;

    hình

    Nghĩa Trung Việt của từ 郉

    Cũng như hình .

    Chữ gần giống với 郉:

    , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 郉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 郉 Tự hình chữ 郉 Tự hình chữ 郉 Tự hình chữ 郉

    郉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 郉 Tìm thêm nội dung cho: 郉