Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 锝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锝, chiết tự chữ ĐẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锝:
锝
Chiết tự chữ 锝
Chiết tự chữ đắc bao gồm chữ 金 日 一 寸 hoặc 钅 日 一 寸 hoặc 金 㝵 hoặc 钅 㝵 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:
1. 锝 cấu thành từ 4 chữ: 金, 日, 一, 寸 |
2. 锝 cấu thành từ 4 chữ: 钅, 日, 一, 寸 |
3. 锝 cấu thành từ 2 chữ: 金, 㝵 |
4. 锝 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 㝵 |
Biến thể phồn thể: 鍀;
Pinyin: de2, ke4;
Việt bính: ;
锝
đắc, như "đắc (chất Tc)" (gdhn)
Pinyin: de2, ke4;
Việt bính: ;
锝
Nghĩa Trung Việt của từ 锝
đắc, như "đắc (chất Tc)" (gdhn)
Nghĩa của 锝 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鍀)
[dé]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: ĐẮC
téc-nê-ti-um。金属元素,符号Tc (technetium)。有放射性,由人工核反应获得。是一种人工合成的元素。
[dé]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: ĐẮC
téc-nê-ti-um。金属元素,符号Tc (technetium)。有放射性,由人工核反应获得。是一种人工合成的元素。
Chữ gần giống với 锝:
锖, 锗, 锘, 错, 锚, 锛, 锜, 锝, 锞, 锟, 锠, 锡, 锢, 锣, 锤, 锥, 锦, 锧, 锨, 锩, 锪, 锫, 锬, 锭, 键, 锯, 锰, 锱,Dị thể chữ 锝
鍀,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锝
| đắc | 锝: | đắc (chất Tc) |

Tìm hình ảnh cho: 锝 Tìm thêm nội dung cho: 锝
