Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𧿼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧿼, chiết tự chữ CO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧿼:

𧿼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧿼

𧿼

Chiết tự chữ 𧿼

[]

U+027FFC, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gua1;
Việt bính: ;

𧿼

Nghĩa Trung Việt của từ 𧿼


co, như "co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧿼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 𧿼

Tự hình:

Tự hình chữ 𧿼 Tự hình chữ 𧿼 Tự hình chữ 𧿼 Tự hình chữ 𧿼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧿼

co𧿼:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
𧿼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧿼 Tìm thêm nội dung cho: 𧿼