Chữ 𨂙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨂙, chiết tự chữ GHỀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨂙:

𨂙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨂙

𨂙

Chiết tự chữ 𨂙

[]

U+028099, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨂙

Nghĩa Trung Việt của từ 𨂙


ghềnh, như "gập ghềnh" (vhn)

Chữ gần giống với 𨂙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 𨂙

Tự hình:

Tự hình chữ 𨂙 Tự hình chữ 𨂙 Tự hình chữ 𨂙 Tự hình chữ 𨂙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨂙

ghềnh𨂙:gập ghềnh
𨂙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨂙 Tìm thêm nội dung cho: 𨂙