Cao su chống va đập cửa

Từ: bậc tam cấp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bậc tam cấp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bậctamcấp

Dịch bậc tam cấp sang tiếng Trung hiện đại:

台阶 《(台阶儿)用砖、石、混凝土等筑成的一级一级供人上下的建筑物, 多在大门前或坡道上。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc

bậc:cấp bậc
bậc:bậc cửa
bậc:bậc trên
bậc:bậc thang
bậc𫂨: 
bậc𨀈:cấp bậc
bậc𨄑:bậc thang
bậc𨸾:bậc lên xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: tam

tam:tam(số 3),tam giác
tam𰒼:tam (nối, tiếp, đơm)
tam:tam (ba), truyền tam quân
tam: 
tam:tam (ba), truyền tam quân
tam:tam vị, tam bảo
tam: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: cấp

cấp:cấp bách; nguy cấp
cấp:cấp thuỷ (kéo nước)
cấp:thượng cấp, trung cấp
cấp:thượng cấp, trung cấp
cấp:cung cấp
cấp:cung cấp
bậc tam cấp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bậc tam cấp Tìm thêm nội dung cho: bậc tam cấp