Cao su chống va đập cửa
Từ: doanh số có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ doanh số:
Dịch doanh số sang tiếng Trung hiện đại:
经营业额; 经营额。
Nghĩa chữ nôm của chữ: doanh
| doanh | 塋: | doanh địa (phần mộ) |
| doanh | : | doanh (tên họ) |
| doanh | 嬴: | doanh (tên họ) |
| doanh | 楹: | doanh (cột chia gian nhà) |
| doanh | 溋: | |
| doanh | 瀛: | |
| doanh | 營: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
| doanh | 盈: | doanh dư |
| doanh | 茔: | doanh địa (phần mộ) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
| doanh | 贏: | doanh dư (phần lãi) |
| doanh | 赢: | doanh dư (phần lãi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: số
| số | 措: | số là |
| số | 𢼂: | số học; số mạng; số là |
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| số | 數: | số học; số mạng; số là |
Gới ý 15 câu đối có chữ doanh:

Tìm hình ảnh cho: doanh số Tìm thêm nội dung cho: doanh số
