Cao su chống va đập cửa
Pinyin: yuan2;
Việt bính: jyun4;
蚖 nguyên, ngoan
Nghĩa Trung Việt của từ 蚖
(Danh) Một giống như thằn lằn.(Danh) Một loại cây (theo sách cổ).Một âm là ngoan.
(Danh) Một loại rắn độc (theo sách cổ).
◎Như: ngoan cao 蚖膏, ngoan chi 蚖脂 sáp hay mỡ rắn ngoan (dùng để thắp đèn).
§ Cũng viết là 螈.
Chữ gần giống với 蚖:
䖡, 䖢, 䖣, 蚆, 蚉, 蚊, 蚋, 蚌, 蚍, 蚑, 蚒, 蚓, 蚔, 蚕, 蚖, 蚘, 蚜, 蚝, 蚠, 蚡, 蚣, 蚦, 蚧, 蚨, 蚩, 蚪, 蚬, 𧈽, 𧉙, 𧉚, 𧉝,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngoan
| ngoan | 𠺿: | ngoan ngoãn |
| ngoan | 頑: | ngoan ngoãn |
| ngoan | 顽: | ngoan ngoãn |

Tìm hình ảnh cho: nguyên, ngoan Tìm thêm nội dung cho: nguyên, ngoan
