Cao su chống va đập cửa

Từ: nhẹ tựa lông hồng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhẹ tựa lông hồng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhẹtựalônghồng

Dịch nhẹ tựa lông hồng sang tiếng Trung hiện đại:

轻于鸿毛 《比喻死得不值得(鸿毛:大雁的毛)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẹ

nhẹ𫡸:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ𨏄:nhẹ nhàng
nhẹ:kim loại nhẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: tựa

tựa:nương tựa
tựa:lời tựa
tựa󰇰:nương tựa
tựa𢭸:nương tựa
tựa󰒢: 
tựa𲂯:nương tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: hồng

hồng𣖘:quả hồng
hồng:hồng thuỷ
hồng:hồng thủ (hơ lửa cho ấm)
hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
hồng: 
hồng: 
hồng: 
hồng:cá hồng
hồng:chim hồng
hồng鸿:chim hồng
nhẹ tựa lông hồng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhẹ tựa lông hồng Tìm thêm nội dung cho: nhẹ tựa lông hồng