Cao su chống va đập cửa
Từ: nói liên miên có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói liên miên:
Dịch nói liên miên sang tiếng Trung hiện đại:
絮絮 《形容说话等连续不断。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nói
| nói | 内: | nói năng |
| nói | 呐: | nói năng |
| nói | 訥: | nói năng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: liên
| liên | 怜: | liên (thương xót) |
| liên | 涟: | liên (gợn sóng) |
| liên | 漣: | liên (gợn sóng) |
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |
| liên | 聫: | liên bang; liên hiệp quốc |
| liên | 聯: | liên bang; liên hiệp quốc |
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
| liên | 蓮: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
| liên | 𧐖: | liên (con lươn) |
| liên | 裢: | đáp liên (tay nải) |
| liên | 褳: | đáp liên (tay nải) |
| liên | 连: | liên miên |
| liên | 連: | liên miên |
| liên | 链: | liên (xích): thiết liên |
| liên | 鏈: | liên (xích): thiết liên |
| liên | 鲢: | liên (loại cá chép vảy bạc) |
| liên | 鰱: | liên (loại cá chép vảy bạc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: miên
| miên | 宀: | miên (mái nhà) |
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |
| miên | 沔: | miên man |
| miên | 眠: | thôi miên |
| miên | 糹: | miên (sợi tơ nhỏ) |
| miên | 纟: | miên (sợi tơ nhỏ) |
| miên | 綿: | liên miên |
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |
| miên | 緜: | miên (bông mới); miên man |

Tìm hình ảnh cho: nói liên miên Tìm thêm nội dung cho: nói liên miên
