Chữ 㤒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤒:

㤒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤒

㤒

Chiết tự chữ 㤒

[]

U+3912, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gao1;
Việt bính: gou1;

㤒

Nghĩa Trung Việt của từ 㤒


Chữ gần giống với 㤒:

㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Dị thể chữ 㤒

笨,

Chữ gần giống 㤒

Tự hình:

Tự hình chữ 㤒 Tự hình chữ 㤒 Tự hình chữ 㤒 Tự hình chữ 㤒

㤒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤒 Tìm thêm nội dung cho: 㤒