Chữ 䇯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䇯

[]

U+41EF, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: zung2 zung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䇯


Chữ gần giống với 䇯:

, , , , , , , , , , , , , , 笿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

Chữ gần giống 䇯

Tự hình:

Tự hình chữ 䇯 Tự hình chữ 䇯 Tự hình chữ 䇯 Tự hình chữ 䇯

䇯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇯 Tìm thêm nội dung cho: 䇯