Chữ 蓙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蓙:

蓙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蓙

蓙

Chiết tự chữ 蓙

[]

U+84D9, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zuo5;
Việt bính: ;

蓙

Nghĩa Trung Việt của từ 蓙


Chữ gần giống với 蓙:

蒓, 蒔, 蒖, 蒙, 蒜, 蒞, 蒟, 蒡, 蒣, 蒥, 蒦, 蒧, 蒨, 蒭, 蒯, 蒱, 蒲, 蒴, 蒹, 蒺, 蒻, 蒼, 蒽, 蒿, 蓀, 蓁, 蓂, 蓄, 蓆, 蓉, 蓊, 蓋, 蓌, 蓍, 蓏, 蓐, 蓑, 蓓, 蓖, 蓗, 蓙, 蓝, 蓟, 蓠, 蓡, 蓢, 蓣, 蓦,

Chữ gần giống 蓙

菌, 蒕, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔, 蒝,

Tự hình:

Tự hình chữ 蓙 Tự hình chữ 蓙 Tự hình chữ 蓙 Tự hình chữ 蓙

蓙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蓙 Tìm thêm nội dung cho: 蓙