Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 嫱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫱, chiết tự chữ TƯỜNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫱:
嫱
Biến thể phồn thể: 嬙;
Pinyin: qiang2;
Việt bính: coeng4;
嫱 tường
Pinyin: qiang2;
Việt bính: coeng4;
嫱 tường
Nghĩa Trung Việt của từ 嫱
Giản thể của chữ 嬙.Nghĩa của 嫱 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (嬙)
[qiáng]
Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 14
Hán Việt: TƯỜNG
nữ quan (trong cung)。古代宫廷里的女官。
[qiáng]
Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 14
Hán Việt: TƯỜNG
nữ quan (trong cung)。古代宫廷里的女官。
Chữ gần giống với 嫱:
㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,Dị thể chữ 嫱
嬙,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 嫱 Tìm thêm nội dung cho: 嫱
