Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 翕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翕, chiết tự chữ HẤP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翕:
翕
Pinyin: xi4, xi1;
Việt bính: jap1;
翕 hấp
Nghĩa Trung Việt của từ 翕
(Động) Hòa hợp.◇Thi Kinh 詩經: Huynh đệ kí hấp, Hòa lạc thả trạm 兄弟既翕, 和樂且湛 (Tiểu nhã 小雅, Thường lệ 常棣) Anh em hòa hợp, Thật là vui vẻ.
(Động) Thu lại, đóng lại.
◎Như: tịch hấp 闢翕 mở đóng.
(Động) Hút vào.
§ Thông hấp 吸.
◇Thi Kinh 詩經: Duy nam hữu Cơ, Tái hấp kì thiệt 維南有箕, 載翕其舌 (Tiểu nhã 小雅, Đại đông 大東) Phương nam có sao Cơ, Lại hút cái lưỡi của nó vào.
(Động) Tụ tập.
◇Lưu Nghĩa Khánh 劉義慶: Hấp tập gia môn, Khuynh động nhân vật 翕集家門, 傾動人物 (Thế thuyết tân ngữ 世說新語, Bài điều 排調) Tụ tập gia tộc, Náo động người vật.
hấp, như "hấp cá, hấp cơm" (vhn)
Nghĩa của 翕 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翕
| hấp | 翕: | hấp cá, hấp cơm |

Tìm hình ảnh cho: 翕 Tìm thêm nội dung cho: 翕
