Chữ 肦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 肦

1. 肦 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 分
  • nhục, nậu
  • phân, phần, phận
  • 2. 肦 cấu thành từ 2 chữ: 月, 分
  • ngoạt, nguyệt
  • phân, phần, phận
  • []

    U+80A6, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fen2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 肦


    Chữ gần giống với 肦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Chữ gần giống 肦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肦 Tự hình chữ 肦 Tự hình chữ 肦 Tự hình chữ 肦

    肦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肦 Tìm thêm nội dung cho: 肦