Cao su chống va đập cửa
Chữ 肬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肬, chiết tự chữ BƯỚU, VƯU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肬:
肬
Pinyin: you2, nãœ4;
Việt bính: ;
肬 vưu
Nghĩa Trung Việt của từ 肬
Như chữ vưu 疣.bướu, như "cái bướu; bướu cổ" (gdhn)
vưu, như "vưu (mụn cơm khô)" (gdhn)
Chữ gần giống với 肬:
䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,Dị thể chữ 肬
疣,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肬
| bướu | 肬: | cái bướu; bướu cổ |
| vưu | 肬: | vưu (mụn cơm khô) |

Tìm hình ảnh cho: 肬 Tìm thêm nội dung cho: 肬
