Cao su chống va đập cửa

Chữ 肬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肬, chiết tự chữ BƯỚU, VƯU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肬:

肬 vưu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 肬

Chiết tự chữ bướu, vưu bao gồm chữ 肉 尤 hoặc 月 尤 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 肬 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 尤
  • nhục, nậu
  • vưu
  • 2. 肬 cấu thành từ 2 chữ: 月, 尤
  • ngoạt, nguyệt
  • vưu
  • vưu [vưu]

    U+80AC, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you2, nãœ4;
    Việt bính: ;

    vưu

    Nghĩa Trung Việt của từ 肬

    Như chữ vưu .

    bướu, như "cái bướu; bướu cổ" (gdhn)
    vưu, như "vưu (mụn cơm khô)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 肬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Dị thể chữ 肬

    ,

    Chữ gần giống 肬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肬 Tự hình chữ 肬 Tự hình chữ 肬 Tự hình chữ 肬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 肬

    bướu:cái bướu; bướu cổ
    vưu:vưu (mụn cơm khô)
    肬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肬 Tìm thêm nội dung cho: 肬