Chữ 㥜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥜:

㥜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥜

㥜

Chiết tự chữ 㥜

[]

U+395C, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei4;
Việt bính: syut3 waai6;

㥜

Nghĩa Trung Việt của từ 㥜


Chữ gần giống với 㥜:

㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 㥜

Tự hình:

Tự hình chữ 㥜 Tự hình chữ 㥜 Tự hình chữ 㥜 Tự hình chữ 㥜

㥜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥜 Tìm thêm nội dung cho: 㥜