Chữ 佷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 佷

1. 佷 cấu thành từ 2 chữ: 人, 艮
  • nhân, nhơn
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • 2. 佷 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 艮
  • nhân
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • []

    U+4F77, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hen3;
    Việt bính: han2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 佷


    Chữ gần giống với 佷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

    Chữ gần giống 佷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佷 Tự hình chữ 佷 Tự hình chữ 佷 Tự hình chữ 佷

    佷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佷 Tìm thêm nội dung cho: 佷