Chữ 𢠉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠉, chiết tự chữ NGẢU, NGẨU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠉:

𢠉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠉

𢠉

Chiết tự chữ 𢠉

[]

U+022809, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠉

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠉



ngẩu, như "lẩu ngẩu" (vhn)
ngảu (gdhn)

Chữ gần giống với 𢠉:

㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠉

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠉 Tự hình chữ 𢠉 Tự hình chữ 𢠉 Tự hình chữ 𢠉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠉

ngảu𢠉: 
ngẩu𢠉:lẩu ngẩu
𢠉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠉 Tìm thêm nội dung cho: 𢠉