Chữ 㦇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㦇:

㦇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㦇

㦇

Chiết tự chữ 㦇

[]

U+3987, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;

㦇

Nghĩa Trung Việt của từ 㦇


Chữ gần giống với 㦇:

㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 㦇

Tự hình:

Tự hình chữ 㦇 Tự hình chữ 㦇 Tự hình chữ 㦇 Tự hình chữ 㦇

㦇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦇 Tìm thêm nội dung cho: 㦇