Chữ 㦅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㦅:

㦅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㦅

㦅

Chiết tự chữ 㦅

[]

U+3985, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die1;
Việt bính: daai3;

㦅

Nghĩa Trung Việt của từ 㦅


Chữ gần giống với 㦅:

㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 㦅

Tự hình:

Tự hình chữ 㦅 Tự hình chữ 㦅 Tự hình chữ 㦅 Tự hình chữ 㦅

㦅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦅 Tìm thêm nội dung cho: 㦅