Cao su chống va đập cửa
Chữ 鍳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍳, chiết tự chữ GIÁM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍳:
鍳
Pinyin: jian4;
Việt bính: gaam3;
鍳 giám
Nghĩa Trung Việt của từ 鍳
Tục dùng như chữ giám 鑑.giám, như "giám định; giám biệt (xét đoán)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鍳:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍳
| giám | 鍳: | giám định; giám biệt (xét đoán) |

Tìm hình ảnh cho: 鍳 Tìm thêm nội dung cho: 鍳
