Tự học tiếng Hoa chuyên ngành nhanh và hiệu quả!

Quấy rối tình dục tiếng Trung là gì?

Quấy rối tình dục tiếng Trung là gì?

1. quấy rối tình dục 性骚扰. 性騷擾. xing4 sao1 rao3 2. tích tượng 迹象 3. nút cổ chai 瓶颈 4. cáp neo 锚索 5....