Cao su chống va đập cửa

Chữ 䀨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀨, chiết tự chữ QUÁNG, QUẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䀨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䀨

[]

U+4028, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hua4, huan4;
Việt bính: fun3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䀨



quắc, như "sáng quắc, quắc mắt" (vhn)
quáng, như "quáng mắt" (btcn)

Chữ gần giống với 䀨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 䀨

Tự hình:

Tự hình chữ 䀨 Tự hình chữ 䀨 Tự hình chữ 䀨 Tự hình chữ 䀨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䀨

quáng:quáng mắt
quắc:sáng quắc, quắc mắt
䀨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀨 Tìm thêm nội dung cho: 䀨