Cao su chống va đập cửa
Chữ 䀨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀨, chiết tự chữ QUÁNG, QUẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䀨:
䀨
Chiết tự chữ 䀨
Pinyin: hua4, huan4;
Việt bính: fun3;
䀨
Nghĩa Trung Việt của từ 䀨
quắc, như "sáng quắc, quắc mắt" (vhn)
quáng, như "quáng mắt" (btcn)
Chữ gần giống với 䀨:
䀧, 䀨, 䀩, 䀪, 䀫, 䀬, 䀭, 䀮, 眭, 眮, 眯, 眱, 眴, 眵, 眶, 眷, 眸, 眹, 眺, 眼, 眽, 眾, 睁, 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,Chữ gần giống 䀨
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䀨
| quáng | 䀨: | quáng mắt |
| quắc | 䀨: | sáng quắc, quắc mắt |

Tìm hình ảnh cho: 䀨 Tìm thêm nội dung cho: 䀨
