Chữ 䏶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏶, chiết tự chữ VẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏶

[]

U+43F6, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi4;
Việt bính: baai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏶


vế, như "bắp vế" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 䏶

Tự hình:

Tự hình chữ 䏶 Tự hình chữ 䏶 Tự hình chữ 䏶 Tự hình chữ 䏶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏶

vế:bắp vế
䏶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏶 Tìm thêm nội dung cho: 䏶